cervical root syndrome

Định nghĩa

Danh từ: Hội chứng rễ thần kinh cổ (cervical root syndrome) một tình trạng bệnh bất thường xảy ra do sự chèn ép các rễ thần kinh cột sốngvùng cổ. Tình trạng này thường gây ra các triệu chứng như đau cổ, yếu dị cảm (cảm giác , kiến hoặc châm chích).

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc hội chứng rễ thần kinh cổ sau khi trải qua cơn đau cổ dai dẳng các ngón tay.)
  • (Hội chứng rễ thần kinh cổ thường dẫn đến yếu cánh tay vai.)
  • (Các bác sĩ khuyên nên tập vật trị liệu để làm giảm các triệu chứng của hội chứng rễ thần kinh cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "compression of spinal nerve roots": sự chèn ép các rễ thần kinh cột sốngnguyên nhân chính gây ra hội chứng.
    • The cervical root syndrome is primarily caused by compression of spinal nerve roots due to herniated discs or bone spurs. (Hội chứng rễ thần kinh cổ chủ yếu do sự chèn ép các rễ thần kinh cột sống bởi đĩa đệm thoát vị hoặc gai xương.)
  • "paresthesia": dị cảmtriệu chứng thường gặp, bao gồm cảm giác , ngứa ran hoặc châm chích.
    • Paresthesia in the hands is a common complaint among patients with cervical root syndrome. (Dị cảmbàn tay một phàn nàn phổ biếnbệnh nhân mắc hội chứng rễ thần kinh cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cervical radiculopathy (danh từ): bệnh rễ thần kinh cổthuật ngữ y khoa đồng nghĩa với "cervical root syndrome", thường được dùng trong chẩn đoán lâm sàng.
    • Cervical radiculopathy is another term for cervical root syndrome. (Bệnh rễ thần kinh cổ một thuật ngữ khác cho hội chứng rễ thần kinh cổ.)
  • Cervical spine (danh từ): cột sống cổvùng giải phẫu nơi xảy ra tình trạng này.
    • The cervical spine consists of seven vertebrae and supports the neck. (Cột sống cổ bao gồm bảy đốt sống hỗ trợ vùng cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cervical radiculopathy: bệnh rễ thần kinh cổ (thuật ngữ chuyên môn tương đương).
  • Nerve root compression in the neck: chèn ép rễ thần kinhcổ (mô tả nguyên nhân thay vì hội chứng).
Các cụm từ liên quan
  • Herniated disc (danh từ): đĩa đệm thoát vịmột nguyên nhân phổ biến gây chèn ép rễ thần kinh.
    • A herniated disc in the cervical region can trigger cervical root syndrome. (Một đĩa đệm thoát vịvùng cổ có thể kích hoạt hội chứng rễ thần kinh cổ.)
  • Spinal nerve root (danh từ): rễ thần kinh cột sốngcấu trúc bị ảnh hưởng.
    • The spinal nerve roots exit the spinal cord through the intervertebral foramina. (Các rễ thần kinh cột sống thoát ra khỏi tủy sống qua các lỗ gian đốt sống.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa này.